Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不连续不連續

bù lián xù

不连续 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不连续 trong tiếng Việt

  1. không liên tục
  2. rời rạc
Tra từ liên quan