不连续不連續 bù lián xù 不连续 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不连续 trong tiếng Việt không liên tụcrời rạc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan