不愿
không sẵn lòng
không sẵn lòng
不愿 thường mang nghĩa “không sẵn lòng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 不愿, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chúng tôi sẽ không nói thêm về điều đó (dùng như số nhiều tác giả)
›不顾bù gùbất chấp; không quan tâm
›不顺bù shùnkhông thuận lợi; bất lợi
›不灵bù língkhông hiệu quả; không có tác dụng
›不顾大局bù gù dà júkhông quan tâm đến đại cục (thường ngụ ý ích kỷ)
›不露声色bù lù shēng sèkhông bộc lộ cảm xúc hoặc ý định
›不离儿bù lí rkhông tệ; khá tốt; khá gần đúng
›不食人间烟火bù shí rén jiān yān huǒnghĩa đen: không ăn thức ăn của người phàm; nghĩa bóng: đặt mình trên người thường
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.