Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不随大流不隨大流

bù suí dà liú

不随大流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不随大流 trong tiếng Việt

không theo đám đông; đi ngược dòng

Tra từ liên quan