Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不遗余力不遺餘力

bù yí yú lì

不遗余力 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不遗余力 trong tiếng Việt

  1. không tiếc công sức (thành ngữ)
  2. làm hết sức mình
Tra từ liên quan