Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

(dạng kết hợp) (cây cối) tươi tốt; sum suê; (dạng kết hợp) u sầu; chán nản

Từ vựng

biến thể cũ của 鬱|郁[yu4]

Từ vựng
chàng

một loại rượu tế lễ dùng trong thời cổ đại

Từ vựng
jiū

rút thăm; lá thăm (trong trò chơi may rủi)

Từ vựng
dòu

biến thể của 鬥|斗[dou4]

Từ vựng
dòu

biến thể của 鬥|斗[dou4]

Từ vựng
kàn

biến thể của 闞|阚[kan4]; gầm; thét

Từ vựng
dòu

biến thể của 鬥|斗[dou4]

Từ vựng

cãi nhau; tranh cãi

Từ vựng
hòng

huyên náo; ồn ào; hỗn loạn; quấy rối

Từ vựng
闹鬼
nào guǐ

bị ma ám

Cụm từ
闹闹攘攘
nào nào rǎng rǎng

gây náo động

Cụm từ
闹腾
nào teng

quậy phá; tạo sự hỗn loạn; làm ồn ào

Cụm từ
闹钟
nào zhōng

đồng hồ báo thức

Cụm từ
闹铃时钟
nào líng shí zhōng

đồng hồ báo thức

Cụm từ
闹铃
nào líng

báo thức (đồng hồ)

Cụm từ
闹轰轰
nào hōng hōng

biến thể của 鬧哄哄|闹哄哄[nao4 hong1 hong1]

Cụm từ
闹贼
nào zéi

(thông tục) bị trộm đột nhập

Cụm từ
闹着玩儿
nào zhe wán r

đùa giỡn; đùa cợt; chơi khăm ai đó

Cụm từ
闹脾气
nào pí qi

nổi giận

Cụm từ
闹肚子
nào dù zi

(khẩu ngữ) bị tiêu chảy

Khẩu ngữ
闹翻天
nào fān tiān

gây náo loạn

Cụm từ
闹翻
nào fān

cãi nhau; to tiếng với nhau

Cụm từ
闹糊糊
nào hú hu

gây rắc rối

Cụm từ
闹笑话
nào xiào hua

làm cho bản thân trở nên lố bịch

Cụm từ
闹矛盾
nào máo dùn

bất hòa; xảy ra mâu thuẫn

Cụm từ
闹猛
nào měng

(tiếng địa phương) náo nhiệt; sôi động

Cụm từ
闹洞房
nào dòng fáng

phá đám phòng tân hôn (tục lệ Trung Quốc nơi khách đùa giỡn và trêu chọc cô dâu chú rể)

Cụm từ
闹新房
nào xīn fáng

xem 鬧洞房|闹洞房[nao4 dong4 fang2]

Cụm từ
闹房
nào fáng

xem 鬧洞房|闹洞房[nao4 dong4 fang2]

Cụm từ