Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
鬼头鬼脑
guǐ tóu guǐ nǎo

lén lút; vụng trộm

Cụm từ
鬼门关
guǐ mén guān

cổng địa ngục

Cụm từ
鬼遮眼
guǐ zhē yǎn

mù quáng có ma che mắt, không nhận thấy nguy hiểm rõ ràng

Cụm từ
鬼迷心窍
guǐ mí xīn qiào

bị ám ảnh; như bị ma ám

Cụm từ
鬼话连篇
guǐ huà lián piān

nói dối hết chuyện này đến chuyện khác (thành ngữ); nói nhảm; chuyện bịa đặt

Thành ngữ
鬼话
guǐ huà

lời nói dối; lời giả dối; vô nghĩa; LT:篇[pian1]

Cụm từ
鬼计多端
guǐ jì duō duān

đầy mưu ma chước quỷ (thành ngữ); ranh mãnh; xảo quyệt; ác ý

Thành ngữ
鬼蜮
guǐ yù

người nham hiểm; tinh thần ác độc

Cụm từ
鬼脸
guǐ liǎn

nhăn mặt; nhăn nhó; làm mặt xấu; mặt hài hước; mặt nạ; khẩu trang quỷ

Cụm từ
鬼胎
guǐ tāi

ý đồ nham hiểm; động cơ thầm kín

Cụm từ
鬼祟
guǐ suì

tà ma; lén lút; bí mật

Cụm từ
鬼神
guǐ shén

những thực thể siêu nhiên

Cụm từ
鬼画符
guǐ huà fú

chữ viết khó đọc; viết nguệch ngoạc; (bóng) lời nói đạo đức giả

Cụm từ
鬼由心生
guǐ yóu xīn shēng

quỷ sinh từ tâm (thành ngữ); nỗi sợ bắt nguồn từ tâm trí

Thành ngữ
鬼牌
guǐ pái

lá Joker (lá bài)

Cụm từ
鬼火绿
guǐ huǒ lǜ

(phương ngữ) cực kỳ tức giận; giận dữ

Cụm từ
鬼火
guǐ huǒ

ma trơi; đèn lồng ma

Cụm từ
鬼混
guǐ hùn

la cà; lang thang; sống không mục đích

Cụm từ
鬼楼
guǐ lóu

ngôi nhà ma ám

Cụm từ
鬼斧神工
guǐ fǔ shén gōng

tác phẩm tinh xảo như thể thần thánh tạo ra (thành ngữ); tác phẩm của thần linh; tay nghề điêu luyện; tay nghề tuyệt vời

Thành ngữ
鬼故事
guǐ gù shi

truyện ma

Cụm từ
鬼摸脑壳
guǐ mō nǎo ké

(thành ngữ) mơ hồ; nhất thời bối rối

Thành ngữ
鬼把戏
guǐ bǎ xì

âm mưu nham hiểm; mánh khóe bẩn thủi; mẹo rẻ tiền

Cụm từ
鬼扯腿
guǐ chě tuǐ

không thể kiềm chế bản thân; giằng co với nhau

Cụm từ
鬼扯
guǐ chě

vô nghĩa; xạo xự; chuyện nhảm; bậy bạ

Cụm từ
鬼才信
guǐ cái xìn

ai mà tin được!; vớ vẩn!

Cụm từ
鬼怪
guǐ guài

yêu ma; quái gở; ảo ảnh

Cụm từ
鬼怕恶人
guǐ pà è rén

quỷ cũng sợ kẻ ác; người ác sợ kẻ còn ác hơn (thành ngữ)

Thành ngữ
鬼屋
guǐ wū

ngôi nhà ma

Cụm từ
鬼子
guǐ zi

bọn quỷ; dùng để chỉ 日本鬼子, thuật ngữ xúc phạm người Nhật thời chiến

Cụm từ