Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
闹情绪
nào qíng xù

tâm trạng không tốt

Cụm từ
闹忙
nào máng

(phương ngữ) nhộn nhịp; sôi nổi

Cụm từ
闹心
nào xīn

bực bội hoặc khó chịu; cảm thấy buồn nôn

Cụm từ
闹别扭
nào biè niu

khó chịu với ai; gây mâu thuẫn; bất hòa; cãi nhau với

Cụm từ
闹市
nào shì

khu trung tâm; phố xá sầm uất

Cụm từ
闹太套
nào tài tào

(tiếng lóng Internet) phiên âm của "not at all" – cụm từ tiếng Anh trong một bài hát quảng bá Thế vận hội Bắc Kinh 2008 do Hoàng Hiểu Minh 黃曉明|黄晓明[Huang2 Xiao3 ming2] trình bày…

Ngôn ngữ mạng
闹场
nào chǎng

khúc dạo đầu cồng chiêng trong kinh kịch Trung Quốc; gây rối

Cụm từ
闹哄哄
nào hōng hōng

ồn ào; nhốn nháo; gây chấn động; rất sôi nổi

Cụm từ
闹区
nào qū

khu trung tâm

Cụm từ
闹剧
nào jù

trò hề; LT:場|场[chang3],齣|出[chu1],幕[mu4]

Cụm từ
闹事
nào shì

gây rối; tạo náo loạn

Cụm từ
nào

ồn ào; huyên náo; gây ồn; làm phiền; xả (cảm xúc); phát bệnh; lên cơn (bệnh); tham gia (hoạt động gì); đùa giỡn

Từ vựng
dòu

biến thể của 鬭|斗[dou4]

Từ vựng
斗鸡走马
dòu jī zǒu mǎ

chọi gà đua ngựa (thành ngữ); đánh bạc

Thành ngữ
斗鸡眼
dòu jī yǎn

mắt lé

Cụm từ
斗鸡
dòu jī

chọi gà

Cụm từ
斗趣儿
dòu qù r

biến thể của 逗趣兒|逗趣儿[dou4 qu4 r5]

Cụm từ
斗舰
dòu jiàn

tàu chiến

Cụm từ
斗私批修
dòu sī pī xiū

đấu tranh tư lợi và phê phán chủ nghĩa xét lại (khẩu hiệu Cách mạng Văn hóa)

Cụm từ
斗眼
dòu yǎn

xem 鬥雞眼|斗鸡眼[dou4 ji1 yan3]

Cụm từ
斗牛士之歌
Dòu niú shì zhī Gē

Bài ca Đấu sĩ Bò tót (Votre toast, je peux vous le rendre), aria nổi tiếng từ vở opera Carmen 卡門|卡门 của Georges Bizet

Cụm từ
斗牛士
dòu niú shì

người đấu bò; đấu sĩ bò tót

Cụm từ
斗牛㹴
dòu niú gēng

chó sục bò

Cụm từ
斗牛
dòu niú

đấu bò

Cụm từ
斗争性
dòu zhēng xìng

tính quyết liệt; tính chất chiến đấu

Cụm từ
斗争
dòu zhēng

một cuộc đấu tranh; chiến đấu; trận chiến

Cụm từ
斗气
dòu qì

có mối hằn thù với

Cụm từ
斗殴
dòu ōu

ẩu đả; xô xát

Cụm từ
斗智
dòu zhì

trận chiến trí tuệ

Cụm từ
斗拳
dòu quán

đấm bốc

Cụm từ