Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
鬼婆
guǐ pó

phụ nữ da trắng (Quảng Đông)

Cụm từ
鬼天气
guǐ tiān qì

thời tiết tồi tệ

Cụm từ
鬼压身
guǐ yā shēn

xem 鬼壓床|鬼压床[gui3 ya1 chuang2]

Cụm từ
鬼压床
guǐ yā chuáng

(thông tục) chứng bóng đè

Cụm từ
鬼城
guǐ chéng

thị trấn ma

Cụm từ
鬼哭狼嚎
guǐ kū láng háo

khóc như ma tru như sói (thành ngữ)

Thành ngữ
鬼哭狼嗥
guǐ kū láng háo

biến thể của 鬼哭狼嚎[gui3 ku1 lang2 hao2]

Cụm từ
鬼名堂
guǐ míng tang

mánh khóe bẩn thỉu; trò tinh quái

Cụm từ
鬼叫
guǐ jiào

(khẩu ngữ) la hét; oang oác

Khẩu ngữ
鬼剃头
guǐ tì tóu

rụng tóc từng mảng (rụng tóc từng vùng)

Cụm từ
鬼使神差
guǐ shǐ shén chāi

ma quỷ sai khiến (thành ngữ); sự việc không thể giải thích đòi hỏi lời giải thích siêu nhiên; trùng hợp kỳ lạ

Thành ngữ
鬼佬
guǐ lǎo

người nước ngoài (Quảng Đông); người phương Tây

Cụm từ
guǐ

linh hồn; ma; quỷ; (hậu tố) người có tật xấu hoặc nghiện ngập gì đó; xảo quyệt; khôn lanh; nhiều mưu kế (biến thể của 詭|诡[gui3]); một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung…

Từ vựng

bán, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

Từ vựng
zōng

cái ấm có chân

Từ vựng
qián

nồi sắt lớn; vạc; biến thể của 甑[zeng4], nồi cơm

Từ vựng

biến thể của 釜[fu3]

Từ vựng

đồ gốm cổ ba chân dùng để nấu ăn, có vân dây bên ngoài và chân rỗng

Từ vựng

nồi đất; vạc sắt

Từ vựng
郁郁葱葱
yù yù cōng cōng

xanh tươi và um tùm (thành ngữ)

Thành ngữ
郁郁寡欢
yù yù guǎ huān

(thành ngữ) trầm cảm; không vui

Thành ngữ
郁郁不乐
yù yù bù lè

buồn bã (thành ngữ)

Thành ngữ
郁郁不得志
yù yù bù dé zhì

chán nản vì mất đi hy vọng của mình

Cụm từ
郁结
yù jié

chịu đựng những ấm ức dồn nén; nút thắt tinh thần; vấn đề cảm xúc

Cụm từ
郁江
Yù jiāng

sông Úc

Cụm từ
郁闷
yù mèn

u sầu; chán nản

Cụm từ
郁塞
yù sè

bị đè nén (cảm giác); ức chế; kìm nén

Cụm từ
郁南县
Yù nán xiàn

huyện Yunan ở Vân Phù 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông

Cụm từ
郁南
Yù nán

huyện Vân Nam ở Vân Phù 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông

Cụm từ
郁卒
yù zú

u sầu và thất vọng (theo tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ut-tsut])

Cụm từ