Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
盖革计数器
Gài gé jì shù qì

máy đếm Geiger

Cụm từ
盖门
gài mén

nắp đóng; cửa (ví dụ: của máy photocopy)

Cụm từ
盖菜
gài cài

cải bẹ

Cụm từ
盖兹
Gài zī

Gates (tên)

Cụm từ
盖茨比
Gài cí bǐ

Gatsby

Cụm từ
盖茨
Gài cí

Gates (tên)

Cụm từ
盖县
Gài xiàn

huyện Gai ở Liêu Ninh

Cụm từ
盖章
gài zhāng

đóng dấu; đóng mộc; xác nhận

Cụm từ
盖碗
gài wǎn

tách trà có nắp

Cụm từ
盖瓦
gài wǎ

lợp ngói (mái, sàn, tường v.v.)

Cụm từ
盖特纳
Gài tè nà

Geithner (tên); Timothy Geithner (1961-), nhà ngân hàng Mỹ, Bộ trưởng Ngân khố 2009-2013

Cụm từ
盖牌
gài pái

úp bài (trong poker)

Cụm từ
盖尔语
Gài ěr yǔ

tiếng Gaelic (ngôn ngữ)

Cụm từ
盖尔
Gài ěr

tiếng Gaelic; Geier hoặc Gayer (tên)

Cụm từ
盖然性
gài rán xìng

xác suất

Cụm từ
盖火锅
gài huǒ guō

chặn bóng (bóng rổ)

Cụm từ
盖浇饭
gài jiāo fàn

cơm với thịt và rau

Cụm từ
盖楼
gài lóu

xây dựng tòa nhà; (tiếng lóng Internet) trả lời một chủ đề

Ngôn ngữ mạng
盖棺论定
gài guān lùn dìng

đừng đánh giá cuộc đời một người cho đến khi đậy nắp quan tài (thành ngữ)

Thành ngữ
盖棺定论
gài guān dìng lùn

chưa đậy nắp quan tài chưa thể đánh giá cả cuộc đời (thành ngữ)

Thành ngữ
盖房
gài fáng

xây nhà

Cụm từ
盖度
gài dù

độ che phủ (trong thực vật học)

Cụm từ
盖帽儿
gài mào r

chặn cú ném (bóng rổ); (phương ngữ) xuất sắc; tuyệt vời

Cụm từ
盖帽
gài mào

chặn bóng (bóng rổ)

Cụm từ
盖州市
Gài zhōu shì

Gaizhou, thành phố cấp huyện ở Yingkou 營口|营口, Liêu Ninh

Cụm từ
盖州
Gài zhōu

Gaizhou, thành phố cấp huyện ở Yingkou 營口|营口, Liêu Ninh

Cụm từ
盖层
gài céng

tầng chắn

Cụm từ
盖子
gài zi

nắp; vung; vỏ

Cụm từ
盖台广告
gài tái guǎng gào

(Đài Loan) quảng cáo xen giữa; quảng cáo chen ngang; quảng cáo splash

Cụm từ
盖印
gài yìn

đóng dấu; đóng mộc (văn bản)

Cụm từ