Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暑期学校暑期學校

shǔ qī xué xiào

暑期学校 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暑期学校 trong tiếng Việt

trường hè

Tra từ liên quan