Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗害

àn hài

暗害 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗害 trong tiếng Việt

  1. giết một cách bí mật
  2. đâm sau lưng
Tra từ liên quan