暑假 là gì?
暑假 [shǔ jià] có nghĩa là kỳ nghỉ hè; LT:個|个[ge4].
Nghĩa của từ 暑假 trong tiếng Việt
- kỳ nghỉ hè
- LT:個|个[ge4]
Cách đọc và ghi nhớ 暑假
暑假 được đọc là shǔ jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kỳ nghỉ hè; LT:個|个[ge4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .