Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暑假

shǔ jià

暑假 là gì?

暑假 [shǔ jià] có nghĩa là kỳ nghỉ hè; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暑假 trong tiếng Việt

  1. kỳ nghỉ hè
  2. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 暑假

暑假 được đọc là shǔ jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kỳ nghỉ hè; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan