暑假
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
暑假
kỳ nghỉ hè; LT:個|个[ge4]
Giản thể暑假
Phồn thể暑假
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng