Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗合

àn hé

暗合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗合 trong tiếng Việt

  1. đồng ý ngầm
  2. nhất trí
  3. quan điểm trùng khớp mà không cần trao đổi lời nào
Tra từ liên quan