Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shǔ

暑 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暑 trong tiếng Việt

  1. nóng
  2. nắng nóng
  3. nhiệt mùa hè
Tra từ liên quan