暑 shǔ 暑 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暑 trong tiếng Việt nóngnắng nóngnhiệt mùa hè 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan