Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暑瘟

shǔ wēn

暑瘟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暑瘟 trong tiếng Việt

bệnh nhiệt đới; bệnh mùa hè

Tra từ liên quan