晕高儿暈高兒 yùn gāo r 晕高儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 晕高儿 trong tiếng Việt cảm thấy chóng mặt khi ở trên cao; chứng chóng mặt khi ở độ cao 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan