暑气
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
暑气
nhiệt (mùa hè)
Giản thể暑气
Phồn thể暑氣
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng