Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
藏族
Zàng zú

dân tộc Tạng

Cụm từ
藏文
Zàng wén

chữ Tạng; ngôn ngữ viết Tạng; ngôn ngữ Tạng

Cụm từ
藏掖
cáng yē

cố gắng che giấu; nơi ẩn nấp

Cụm từ
藏拙
cáng zhuó

tránh làm việc mà mình vụng về để giữ thể diện

Cụm từ
藏宝箱
cáng bǎo xiāng

rương kho báu

Cụm từ
藏奸
cáng jiān

che giấu ý định xấu

Cụm từ
藏垢纳污
cáng gòu nà wū

che giấu bụi bẩn, dung túng tham nhũng (thành ngữ); chứa chấp kẻ xấu và chấp nhận làm điều sai trái; tiếp tay và dung túng hành vi độc ác

Thành ngữ
藏器待时
cáng qì dài shí

che giấu tài năng và chờ đợi (thành ngữ); nằm vùng chờ thời cơ

Thành ngữ
藏品
cáng pǐn

hiện vật bảo tàng; món đồ sưu tầm; vật quý giá

Cụm từ
藏匿
cáng nì

che giấu; ẩn náu; trốn đi

Cụm từ
藏传佛教
Zàng chuán Fó jiào

Phật giáo Tây Tạng

Cụm từ
藏人
Zàng rén

người Tây Tạng

Cụm từ
cáng

che giấu; cất giấu; chứa đựng; lưu trữ; sưu tầm

Từ vựng
zàng

kho chứa; nơi lưu trữ; kinh điển Phật giáo hoặc Đạo giáo

Từ vựng
jìn

Arthraxon ciliare; trung thành

Từ vựng
蓝鹇
lán xián

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi lam đuôi trắng (Lophura swinhoii)

Cụm từ
蓝鹀
lán wú

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngói xanh đen (Emberiza siemsseni)

Cụm từ
蓝鲸
lán jīng

cá voi xanh

Cụm từ
蓝须夜蜂虎
lán xū yè fēng hǔ

(loài chim ở Trung Quốc) trảu râu xanh (Nyctyornis athertoni)

Cụm từ
蓝马鸡
lán mǎ jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi tai xanh (Crossoptilon auritum)

Cụm từ
蓝饰带花
lán shì dài huā

hoa ren xanh (Trachymene caerulea)

Cụm từ
蓝颜知己
lán yán zhī jǐ

bạn nam thân thiết; người tâm giao

Cụm từ
蓝额长脚地鸲
lán é cháng jiǎo dì qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ trán xanh chân dài (Cinclidium frontale)

Cụm từ
蓝额红尾鸲
lán é hóng wěi qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi đỏ trán xanh (Phoenicurus frontalis)

Cụm từ
蓝头红尾鸲
lán tóu hóng wěi qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi đỏ đầu xanh (Phoenicurus coeruleocephala)

Cụm từ
蓝领
lán lǐng

lao động chân tay; công nhân lao động chân tay

Cụm từ
蓝靛
lán diàn

chàm

Cụm từ
蓝金黄
lán jīn huáng

xanh, vàng kim và vàng (BGY), ba phương thức thao túng: kiểm soát thông tin (qua truyền thông và Internet), tiền bạc (hối lộ, v.v.) và cám dỗ tình dục (bẫy mật, v.v.)

Cụm từ
蓝调
lán diào

nhạc blues

Cụm từ
蓝藻门
lán zǎo mén

Cyanobacteria (ngành tảo lam)

Cụm từ