Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未婚

wèi hūn

未婚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未婚 trong tiếng Việt

chưa kết hôn

Tra từ liên quan