Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未签字者未簽字者

wèi qiān zì zhě

未签字者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未签字者 trong tiếng Việt

người không ký tên

Tra từ liên quan