未必
không nhất thiết; có thể không
không nhất thiết; có thể không
未必 thường mang nghĩa “không nhất thiết”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 未必, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không nhất thiết; không chắc chắn
›未定wèi dìngchưa quyết định; không xác định; còn nghi ngờ
›未完成wèi wán chéngchưa hoàn thành; không hoàn chỉnh
›未成年者wèi chéng nián zhěvị thành niên (không phải người lớn)
›未提及wèi tí jíkhông được đề cập
›未几wèi jǐsớm; chẳng bao lâu
›未成wèi chéngvị thành niên (tức là người dưới 18 tuổi); chưa hoàn thành; chưa đạt được; thất bại; sẩy
›未成冠wèi chéng guānvị thành niên (cách dùng cũ, người dưới 20 tuổi)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.