Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未孵

wèi fū

未孵 là gì?

未孵 [wèi fū] có nghĩa là chưa nở.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未孵 trong tiếng Việt

chưa nở

Cách đọc và ghi nhớ 未孵

未孵 được đọc là wèi fū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chưa nở”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan