未孵 là gì?
未孵 [wèi fū] có nghĩa là chưa nở.
Nghĩa của từ 未孵 trong tiếng Việt
chưa nở
Cách đọc và ghi nhớ 未孵
未孵 được đọc là wèi fū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chưa nở”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
未孵 [wèi fū] có nghĩa là chưa nở.
chưa nở
未孵 được đọc là wèi fū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chưa nở”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .