Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未受精

wèi shòu jīng

未受精 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未受精 trong tiếng Việt

chưa thụ tinh (của trứng, không phải đất)

Tra từ liên quan