Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未可同日而语未可同日而語

wèi kě tóng rì ér yǔ

未可同日而语 là gì?

未可同日而语 [wèi kě tóng rì ér yǔ] có nghĩa là nghĩa đen: không được nói về hai việc cùng một ngày (thành ngữ); không thể nhắc đến cùng lúc; không thể so sánh.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未可同日而语 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: không được nói về hai việc cùng một ngày (thành ngữ)
  2. không thể nhắc đến cùng lúc
  3. không thể so sánh

Cách đọc và ghi nhớ 未可同日而语

未可同日而语 được đọc là wèi kě tóng rì ér yǔ, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: không được nói về hai việc cùng một ngày (thành ngữ); không thể nhắc đến cùng lúc; không thể so sánh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan