未成
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
未成
vị thành niên (tức là người dưới 18 tuổi); chưa hoàn thành; chưa đạt được; thất bại; sẩy
Giản thể未成
Phồn thể未成
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng