未成冠
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
未成冠
vị thành niên (cách dùng cũ, người dưới 20 tuổi)
Giản thể未成冠
Phồn thể未成冠
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng