未然
未然 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 未然 trong tiếng Việt
trước thời điểm xảy ra; trước khi xảy ra (so sánh với biện pháp phòng ngừa); ngăn chặn
trước thời điểm xảy ra; trước khi xảy ra (so sánh với biện pháp phòng ngừa); ngăn chặn