Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未有

wèi yǒu

未有 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未有 trong tiếng Việt

không phải; chưa từng; chưa xảy ra; chưa từng có

Tra từ liên quan