未娶妻 là gì?
未娶妻 [wèi qǔ qī] có nghĩa là chưa kết hôn; độc thân.
Nghĩa của từ 未娶妻 trong tiếng Việt
- chưa kết hôn
- độc thân
Cách đọc và ghi nhớ 未娶妻
未娶妻 được đọc là wèi qǔ qī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chưa kết hôn; độc thân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .