Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未娶妻

wèi qǔ qī

未娶妻 là gì?

未娶妻 [wèi qǔ qī] có nghĩa là chưa kết hôn; độc thân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未娶妻 trong tiếng Việt

  1. chưa kết hôn
  2. độc thân

Cách đọc và ghi nhớ 未娶妻

未娶妻 được đọc là wèi qǔ qī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chưa kết hôn; độc thân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan