Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未竟

wèi jìng

未竟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未竟 trong tiếng Việt

chưa hoàn thành; không hoàn chỉnh

Tra từ liên quan