Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未料

wèi liào

未料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未料 trong tiếng Việt

không dự đoán; không mong đợi; không được dự đoán; không ngờ đến

Tra từ liên quan