Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
藏头露尾
cáng tóu lù wěi

giấu đầu lòi đuôi (thành ngữ); trình bày không đầy đủ; nửa sự thật

Thành ngữ
藏青色
zàng qīng sè

màu xanh navy

Cụm từ
藏青果
zàng qīng guǒ

quả chiêu liêu (Terminalia chebula)

Cụm từ
藏青
zàng qīng

xem 藏青色[zang4 qing1 se4]

Cụm từ
藏雪鸡
zàng xuě jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà tuyết Tây Tạng (Tetraogallus tibetanus)

Cụm từ
藏雪雀
zàng xuě què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ tuyết Henri (Montifringilla henrici)

Cụm từ
藏雀
zàng què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ mỏ rộng Tây Tạng (Carpodacus roborowskii)

Cụm từ
藏镜人
cáng jìng rén

người sau tấm gương; ông trùm; người giật dây

Cụm từ
藏躲
cáng duǒ

ẩn nấp; che giấu

Cụm từ
藏身处
cáng shēn chù

nơi ẩn náu; chỗ trú ẩn; nơi trú ẩn

Cụm từ
藏身之处
cáng shēn zhī chù

nơi ẩn náu; chỗ trú ẩn

Cụm từ
藏身
cáng shēn

ẩn nấp; đi lẩn trốn; tìm nơi ẩn náu

Cụm từ
藏踪
cáng zōng

che giấu

Cụm từ
藏猫猫
cáng māo māo

trò chơi trốn tìm; chơi ú òa

Cụm từ
藏猫儿
cáng māo r

trò chơi trốn tìm

Cụm từ
藏象
zàng xiàng

thuộc tính ẩn bên trong và biểu hiện ra bên ngoài (Y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
藏语
Zàng yǔ

ngôn ngữ Tây Tạng

Cụm từ
藏藏掖掖
cáng cáng yē yē

che giấu

Cụm từ
藏茴香果
zàng huí xiāng guǒ

thì là Tây Tạng; thì là Ba Tư

Cụm từ
藏羚羊
Zàng líng yáng

linh dương Tây Tạng hay Chiru (Pantholops hodgsonii)

Cụm từ
藏羚
Zàng líng

linh dương Tây Tạng; Pantholops hodgsonii

Cụm từ
藏经洞
zàng jīng dòng

hang chứa kinh, một phần của quần thể hang Mạc Cao 莫高窟, Đôn Hoàng 敦煌

Cụm từ
藏红花
zàng hóng huā

nhụy hoa nghệ tây (Crocus sativus)

Cụm từ
藏独
Zàng Dú

Phong trào Độc lập Tây Tạng; viết tắt của 西藏獨立運動|西藏独立运动

Viết tắt
藏獒
zàng áo

chó ngao Tây Tạng

Cụm từ
藏污纳垢
cáng wū nà gòu

che giấu bẩn thỉu, che đậy tham nhũng (thành ngữ); dung túng kẻ xấu và chấp nhận hành vi sai trái; hỗ trợ và tiếp tay cho hành động độc ác

Thành ngữ
藏毛性疾病
cáng máo xìng jí bìng

bệnh nang lông

Cụm từ
藏书票
cáng shū piào

nhãn sách

Cụm từ
藏书
cáng shū

sưu tầm sách; bộ sưu tập sách

Cụm từ
藏族人
Zàng zú rén

người Tạng

Cụm từ