未必见得 là gì?
未必见得 [wèi bì jiàn dé] có nghĩa là không nhất thiết; không chắc chắn.
Nghĩa của từ 未必见得 trong tiếng Việt
- không nhất thiết
- không chắc chắn
Cách đọc và ghi nhớ 未必见得
未必见得 được đọc là wèi bì jiàn dé, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không nhất thiết; không chắc chắn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .