Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未尝未嘗

wèi cháng

未尝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未尝 trong tiếng Việt

chưa từng; không nhất thiết

Tra từ liên quan