Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发迹發跡

fā jì

发迹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发迹 trong tiếng Việt

  1. tạo dựng tên tuổi
  2. phát đạt
  3. phát tài
Tra từ liên quan