发迹發跡 fā jì 发迹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 发迹 trong tiếng Việt tạo dựng tên tuổiphát đạtphát tài 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan