发送發送 fā sòng 发送 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 发送 trong tiếng Việt truyền đi; gửi đi; phát hành (tài liệu hoặc giấy tờ chính thức) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan