Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发起人發起人

fā qǐ rén

发起人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发起人 trong tiếng Việt

người đề xuất; người khởi xướng; thành viên sáng lập

Tra từ liên quan