发起人發起人 fā qǐ rén 发起人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 发起人 trong tiếng Việt người đề xuất; người khởi xướng; thành viên sáng lập 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan