Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发软發軟

fā ruǎn

发软 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发软 trong tiếng Việt

  1. yếu đi
  2. nhũn ra (đầu gối)
Tra từ liên quan