发酵發酵
发酵 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 发酵 trong tiếng Việt
lên men; (nghĩa bóng) (về xu hướng, cảm xúc hoặc tác động, v.v.) âm ỉ; diễn ra; phát triển
lên men; (nghĩa bóng) (về xu hướng, cảm xúc hoặc tác động, v.v.) âm ỉ; diễn ra; phát triển