Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发酵發酵

fā jiào

发酵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发酵 trong tiếng Việt

lên men; (nghĩa bóng) (về xu hướng, cảm xúc hoặc tác động, v.v.) âm ỉ; diễn ra; phát triển

Tra từ liên quan