发电量發電量 fā diàn liàng 发电量 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 发电量 trong tiếng Việt (nhà máy điện, tấm pin mặt trời, v.v.) sản lượng; công suất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan