发电量
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
发电量
(nhà máy điện, tấm pin mặt trời, v.v.) sản lượng; công suất
Giản thể发电量
Phồn thể發電量
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng