Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发飘發飄

fā piāo

发飘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发飘 trong tiếng Việt

  1. cảm thấy lung lay
  2. cảm thấy choáng váng
Tra từ liên quan