Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白干儿白乾兒

bái gān r

白干儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白干儿 trong tiếng Việt

  1. rượu mạnh
  2. rượu gạo trắng nồng độ cao
Tra từ liên quan