Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发电發電

fā diàn

发电 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发电 trong tiếng Việt

phát điện; gửi điện tín

Tra từ liên quan