Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白乳胶白乳膠

bái rǔ jiāo

白乳胶 là gì?

白乳胶 [bái rǔ jiāo] có nghĩa là keo trắng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白乳胶 trong tiếng Việt

keo trắng

Cách đọc và ghi nhớ 白乳胶

白乳胶 được đọc là bái rǔ jiāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “keo trắng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan