Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bái

白 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白 trong tiếng Việt

trắng; tuyết; tinh khiết; sáng; trống; rỗng; đơn giản; rõ ràng; làm rõ; uổng; phí phạm; miễn phí; phản động; chống cộng; tang lễ; nhìn chằm chằm; viết sai chữ; phát biểu; giải thích; bạch thoại; lời thoại trong kinh kịch

Tra từ liên quan