Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白住

bái zhù

白住 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白住 trong tiếng Việt

sống (ở đâu đó) miễn phí

Tra từ liên quan