Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发送器發送器

fā sòng qì

发送器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发送器 trong tiếng Việt

máy phát

Tra từ liên quan