Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发达国家發達國家

fā dá guó jiā

发达国家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发达国家 trong tiếng Việt

quốc gia phát triển

Tra từ liên quan