发表会
họp báo; lễ ra mắt; ra mắt sản phẩm; trình diễn thời trang; biểu diễn múa; biểu diễn âm nhạc; mit-tinh chính trị; hội thảo trình bày luận văn
họp báo; lễ ra mắt; ra mắt sản phẩm; trình diễn thời trang; biểu diễn múa; biểu diễn âm nhạc; mit-tinh chính trị; hội thảo trình bày luận văn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phát biểu diễn thuyết; phát biểu bài diễn văn
›发言fā yánphát biểu; tuyên bố; lời phát biểu; LT:個|个[ge4]
›发语词fā yǔ cítừ hình thức; trong văn học cổ điển Trung Quốc, ký tự đầu tiên của cụm từ có chức năng ngữ pháp phụ trợ
›发语辞fā yǔ cítrợ từ văn học, đứng ở đầu câu
›发表fā biǎophát hành; công bố
›发行额fā xíng élưu hành (định kỳ)
›发觉fā juénhận ra; phát hiện; hiểu ra; nhận thức
›发行红利股fā xíng hóng lì gǔphát hành cổ tức thưởng (một hình thức trả cổ tức)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.