Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发起發起

fā qǐ

发起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发起 trong tiếng Việt

khởi xướng; bắt đầu; phát động (một cuộc tấn công, một sáng kiến, v.v.); đề xuất (lần đầu tiên)

Tra từ liên quan